TanroDictionary Sổ từ
邸

Chữ Hán 邸 ĐỂ

Âm On
テイ
Âm Kun
やしき
Nghĩa (Anh)
residence; mansion
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 邸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 邸 8 từ