Trang chủChữ Hán N1邸 邸 Chữ Hán 邸 ĐỂ Âm Onテイ Âm Kunやしき Nghĩa (Anh)residence; mansion Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 邸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 邸 8 từ 官邸かんていdinh thự chính thức 邸宅ていたくdinh thự, nhà lớn 公邸こうていdinh thự chính thức 私邸していtư dinh 御用邸ごようていbiệt thự hoàng gia 別邸べっていbiệt thự, nhà nghỉ thứ hai 豪邸ごうていdinh thự xa hoa 邸内ていないtrong khuôn viên dinh thự ← 邪 TÀ, DA 郁 ÚC →