TanroDictionary Sổ từ
邪

Chữ Hán 邪 TÀ, DA

Âm On
ジャ
Âm Kun
よこし.ま
Nghĩa (Anh)
wicked; injustice; wrong
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 邪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 邪 11 từ