邪
Chữ Hán 邪 TÀ, DA
- Âm On
- ジャ
- Âm Kun
- よこし.ま
- Nghĩa (Anh)
- wicked; injustice; wrong
- Số nét
- 8
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 邪 11 từ
- 邪よこしまgian tà, độc ác, xấu xa
- 邪魔じゃまsự cản trở, chướng ngại, phiền hà, quấy rầy
- 風邪かぜcảm lạnh, cảm cúm
- 無邪気むじゃきngây thơ, hồn nhiên
- 風邪薬かぜぐすりthuốc cảm
- 風邪をひくかぜをひくbị cảm
- お邪魔しますおじゃましますxin phép làm phiền, tôi vào nhé
- 邪悪じゃあくtà ác, độc ác
- 邪道じゃどうcách làm sai, không chính thống
- 邪険じゃけんtàn nhẫn, lạnh lùng, khắc nghiệt
- 風邪気かぜけcảm nhẹ