TanroDictionary Sổ từ
酋

Chữ Hán 酋 TÙ

Âm On
シュウ、ジュ
Âm Kun
おさ、ふるざけ、さけのつかさ
Nghĩa (Anh)
chieftain
Số nét
9

Tra các từ có chữ 酋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 酋 1 từ