TanroDictionary Sổ từ
酌

Chữ Hán 酌 CHƯỚC

Âm On
シャク
Âm Kun
く.む
Nghĩa (Anh)
bar-tending; serving sake; the host; draw (water); ladle; scoop; pump
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 酌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 酌 3 từ