Trang chủChữ Hán N1酔 酔 Chữ Hán 酔 TÚY Âm Onスイ Âm Kunよ.う、よ.い、よ Nghĩa (Anh)drunk; feel sick; poisoned; elated; spellbound Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 酔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 酔 10 từ 酔うようsay rượu 陶酔とうすいsự say sưa 麻酔ますいsự gây mê, gây tê 酔っ払いよっぱらいngười say rượu 酔っ払うよっぱらうsay rượu 酔いよいsự say rượu 心酔しんすいsự say mê, ngưỡng mộ 泥酔でいすいsay bí tỉ 船酔いふなよいsay sóng 二日酔いふつかよいsự say khướt hôm sau, dư âm say rượu ← 酌 CHƯỚC 酢 TẠC →