TanroDictionary Sổ từ
酔

Chữ Hán 酔 TÚY

Âm On
スイ
Âm Kun
よ.う、よ.い、よ
Nghĩa (Anh)
drunk; feel sick; poisoned; elated; spellbound
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 酔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 酔 10 từ