Trang chủChữ Hán N1酵 酵 Chữ Hán 酵 DIẾU Âm Onコウ Nghĩa (Anh)fermentation Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 酵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 酵 3 từ 発酵はっこうsự lên men 酵素こうそenzyme, men 酵母こうぼmen, nấm men ← 酬 THÙ 酷 KHỐC →