TanroDictionary Sổ từ
酵

Chữ Hán 酵 DIẾU

Âm On
コウ
Nghĩa (Anh)
fermentation
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 酵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 酵 3 từ