TanroDictionary Sổ từ
酷

Chữ Hán 酷 KHỐC

Âm On
コク
Âm Kun
ひど.い
Nghĩa (Anh)
cruel; severe; atrocious; unjust
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 酷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 酷 11 từ