Trang chủChữ Hán醤 醤 Chữ Hán 醤 TƯƠNG Âm Onショウ Âm Kunひしお Nghĩa (Anh)a kind of miso Số nét17 Tra các từ có chữ 醤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 醤 1 từ 醤油しょうゆnước tương, xì dầu