TanroDictionary Sổ từ
醤

Chữ Hán 醤 TƯƠNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
ひしお
Nghĩa (Anh)
a kind of miso
Số nét
17

Tra các từ có chữ 醤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 醤 1 từ