TanroDictionary Sổ từ

醤油 しょうゆ

TƯƠNG DU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước tương, xì dầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. soy sauce; soya sauce; shoyudanh từ

Cách dùng

"Nước tương, xì dầu": 「醤油をかける」 — rưới nước tương; 「醤油味」 — vị nước tương; 「濃口醤油・薄口醤油」 — loại đậm/nhạt màu. Gia vị cơ bản của ẩm thực Nhật; lịch sự gọi お醤油.

Ví dụ

  1. 刺身に醤油をつけて食べる。

    Chấm sashimi với nước tương để ăn.

  2. すみません、醤油を取ってください。

    Xin lỗi, đưa giúp tôi lọ nước tương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「醤油」

醤油

しょうゆう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ soy sauce

Chữ Hán trong từ

醤
TƯƠNG On: ショウ Kun: ひしお a kind of miso 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗
油
DU On: ユ、ユウ Kun: あぶら oil; fat 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗