醤油
しょうゆうNghĩa tiếng Anh
- danh từ soy sauce
Chữ Hán trong từ
醤
油
TƯƠNG DU
"Nước tương, xì dầu": 「醤油をかける」 — rưới nước tương; 「醤油味」 — vị nước tương; 「濃口醤油・薄口醤油」 — loại đậm/nhạt màu. Gia vị cơ bản của ẩm thực Nhật; lịch sự gọi お醤油.
刺身に醤油をつけて食べる。
Chấm sashimi với nước tương để ăn.
すみません、醤油を取ってください。
Xin lỗi, đưa giúp tôi lọ nước tương.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép