TanroDictionary Sổ từ
釜

Chữ Hán 釜 PHỦ

Âm On
フ
Âm Kun
かま
Nghĩa (Anh)
kettle; cauldron; iron pot
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 釜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 釜 1 từ