Nghĩa tiếng Việt
- nồi sắt, ấm đundanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- iron pot; kettledanh từJMdict
- kettle, cauldronchữ HánWiktionary
- an iron pot, a kettledanh từWiktionary
Cách dùng
"Nồi sắt": 「釜で炊く」 — nấu bằng nồi; 「炊飯器の内釜」 — lòng nồi cơm điện; 「釜飯」 — cơm nấu nồi nhỏ; 「同じ釜の飯を食う」 — ăn chung một mâm, cùng chung cảnh. Phân biệt 鍋 (nồi nói chung).
Ví dụ
-
昔は釜でご飯を炊いていた。
Ngày xưa người ta nấu cơm bằng nồi sắt.
-
彼とは同じ釜の飯を食った仲だ。
Tôi và anh ấy là bạn đồng cam cộng khổ.