Trang chủChữ Hán釦 釦 Chữ Hán 釦 KHẨU Âm Onコウ、ク Âm Kunぼたん Nghĩa (Anh)button Số nét11 Tra các từ có chữ 釦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 釦 1 từ 釦ボタンcúc áo, khuy áo