TanroDictionary Sổ từ
釦

Chữ Hán 釦 KHẨU

Âm On
コウ、ク
Âm Kun
ぼたん
Nghĩa (Anh)
button
Số nét
11

Tra các từ có chữ 釦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 釦 1 từ