Nghĩa tiếng Việt
- cúc áo, khuy áodanh từ
- nút bấm, phímdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- button (clothing)danh từJMdict
- push-button; buttondanh từJMdict
- buttonchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Cúc áo; nút bấm" (ボタン, nay viết katakana): 「ボタンを留める/外す」 — cài/cởi cúc; 「ボタンを押す」 — bấm nút. Kanji 釦 hiếm.
Ví dụ
-
シャツのボタンが取れてしまった。
Cúc áo sơ mi bị bung mất rồi.
-
このボタンを押すと電源が入ります。
Bấm nút này là máy bật.