TanroDictionary Sổ từ
鉦

Chữ Hán 鉦 CHINH

Âm On
セイ、ショウ
Âm Kun
かね
Nghĩa (Anh)
bell; gong; chimes
Số nét
13

Tra các từ có chữ 鉦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鉦 1 từ