Nghĩa tiếng Việt chiêng, chuông cầm taydanh từ Nghĩa tiếng Anh gong; handbelldanh từJMdict a gongchữ HánWiktionary
鉦 どら Nhật Ít dùng Hán Việt: CHINH Nghĩa tiếng Anh danh từ alternative spelling of 銅鑼: a gong Wiktionary Chữ Hán trong từ 鉦 CHINH On: セイ、ショウ Kun: かね bell; gong; chimes 13 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗
鉦 しょう Nhật Ít dùng Hán Việt: CHINH Nghĩa tiếng Anh danh từ gong Wiktionary Chữ Hán trong từ 鉦 CHINH On: セイ、ショウ Kun: かね bell; gong; chimes 13 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗