TanroDictionary Sổ từ
銑

Chữ Hán 銑 TIỂN

Âm On
セン
Nghĩa (Anh)
pig iron
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 銑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 銑 1 từ