Trang chủChữ Hán N1銘 銘 Chữ Hán 銘 MINH Âm Onメイ Nghĩa (Anh)inscription; signature (of artisan) Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 銘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 銘 6 từ 感銘かんめいấn tượng sâu sắc, sự xúc động khắc ghi 銘々めいめいmỗi người, từng người 銘柄めいがらnhãn hiệu, thương hiệu 銘文めいぶんvăn khắc, bài minh 銘記めいきghi nhớ, khắc ghi 銘打つめいうつkhắc chữ, gắn nhãn, mang danh nghĩa ← 銑 TIỂN 銭 TIỀN →