TanroDictionary Sổ từ
銘

Chữ Hán 銘 MINH

Âm On
メイ
Nghĩa (Anh)
inscription; signature (of artisan)
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 銘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 銘 6 từ