TanroDictionary Sổ từ
鋏

Chữ Hán 鋏 KIỆP

Âm On
キョウ
Âm Kun
はさみ、はさ.む、つるぎ
Nghĩa (Anh)
scissors
Số nét
15

Tra các từ có chữ 鋏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鋏 1 từ