TanroDictionary Sổ từ
鋼

Chữ Hán 鋼 CƯƠNG

Âm On
コウ
Âm Kun
はがね
Nghĩa (Anh)
steel
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 鋼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鋼 8 từ