Trang chủChữ Hán N1鋳 鋳 Chữ Hán 鋳 CHÚ, CỤC Âm Onチュウ、イ、シュ、シュウ Âm Kunい.る Nghĩa (Anh)casting; mint Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 鋳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鋳 4 từ 鋳るいるđúc 鋳型いがたkhuôn đúc, khuôn mẫu 鋳物いものđồ đúc 鋳造ちゅうぞうsự đúc ← 銭 TIỀN 鋼 CƯƠNG →