TanroDictionary Sổ từ
錆

Chữ Hán 錆 SANH, THƯƠNG, THANH, XANH

Âm On
ショウ、セイ
Âm Kun
さび、くわ.しい
Nghĩa (Anh)
rust; tarnish
Số nét
16
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 錆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 錆 2 từ