TanroDictionary Sổ từ

錆 さび

THƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gỉ sétdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rustdanh từ
  2. patinachữ Hán

Cách dùng

"Gỉ sét" (さび): 「錆が出る/つく」 — bị gỉ; 「錆止め」 — chống gỉ; thành ngữ 「身から出た錆」 — tự làm tự chịu.

Ví dụ

  1. 自転車に錆が出てしまった。

    Xe đạp bị gỉ rồi.

  2. 失敗は身から出た錆だ。

    Thất bại là do mình tự chuốc lấy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép