Nghĩa tiếng Việt
- gỉ sétdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rustdanh từ
- patinachữ Hán
Cách dùng
"Gỉ sét" (さび): 「錆が出る/つく」 — bị gỉ; 「錆止め」 — chống gỉ; thành ngữ 「身から出た錆」 — tự làm tự chịu.
Ví dụ
-
自転車に錆が出てしまった。
Xe đạp bị gỉ rồi.
-
失敗は身から出た錆だ。
Thất bại là do mình tự chuốc lấy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép