Trang chủChữ Hán鍋 鍋 Chữ Hán 鍋 OA Âm Onカ Âm Kunなべ Nghĩa (Anh)pot; pan; kettle Số nét17 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 鍋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鍋 6 từ 鍋なべnồi, xoong, chảo もつ鍋もつなべlẩu lòng 土鍋どなべnồi đất 鍋物なべものmón lẩu, món nấu nồi 中華鍋ちゅうかなべchảo Trung Hoa 鍋料理なべりょうりmón lẩu