TanroDictionary Sổ từ
鍋

Chữ Hán 鍋 OA

Âm On
カ
Âm Kun
なべ
Nghĩa (Anh)
pot; pan; kettle
Số nét
17
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 鍋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鍋 6 từ