TanroDictionary Sổ từ
鍬

Chữ Hán 鍬 THÂU, THIÊU, THU

Âm On
ショウ、シュウ
Âm Kun
くわ、すき
Nghĩa (Anh)
hoe with long blade at acute angle
Số nét
17
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 鍬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鍬 1 từ