Trang chủChữ Hán鍬 鍬 Chữ Hán 鍬 THÂU, THIÊU, THU Âm Onショウ、シュウ Âm Kunくわ、すき Nghĩa (Anh)hoe with long blade at acute angle Số nét17 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 鍬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鍬 1 từ 鍬くわcái cuốc