Nghĩa tiếng Việt
- cái cuốcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hoedanh từJMdict
- a hoe (agricultural tool)danh từWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Cái cuốc": 「鍬で畑を耕す」 — dùng cuốc xới ruộng. 「鍬入れ式」 — lễ động thổ.
Ví dụ
-
祖父は鍬で畑を耕している。
Ông tôi đang dùng cuốc xới ruộng.
-
新校舎の鍬入れ式が行われた。
Đã tổ chức lễ động thổ trường học mới.
-
つぎねふ山代女の木鍬持ち打ちし大根根白の白腕枕かずけばこそ知らずとも言はめ
(please add an English translation of this example)