TanroDictionary Sổ từ
鍵

Chữ Hán 鍵 KIỆN

Âm On
ケン
Âm Kun
かぎ
Nghĩa (Anh)
key
Số nét
17
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 鍵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鍵 2 từ