TanroDictionary Sổ từ
閑

Chữ Hán 閑 NHÀN

Âm On
カン
Nghĩa (Anh)
leisure
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 閑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 閑 6 từ