TanroDictionary Sổ từ
鑑

Chữ Hán 鑑 GIÁM

Âm On
カン
Âm Kun
かんが.みる、かがみ
Nghĩa (Anh)
specimen; take warning from; learn from
Số nét
23
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 鑑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鑑 9 từ