TanroDictionary Sổ từ
闇

Chữ Hán 闇 ÁM

Âm On
アン、オン
Âm Kun
やみ、くら.い
Nghĩa (Anh)
get dark; gloom; disorder
Số nét
17
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 闇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 闇 3 từ