Trang chủChữ Hán隙 隙 Chữ Hán 隙 KHÍCH Âm Onゲキ、キャク、ケキ Âm Kunすき、す.く、す.かす、ひま Nghĩa (Anh)crevice; fissure; discord; opportunity; leisure Số nét13 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 隙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 隙 2 từ 隙すきkhe hở, khoảng trống 隙間すきまkhe hở, kẽ hở, khoảng trống