TanroDictionary Sổ từ
隙

Chữ Hán 隙 KHÍCH

Âm On
ゲキ、キャク、ケキ
Âm Kun
すき、す.く、す.かす、ひま
Nghĩa (Anh)
crevice; fissure; discord; opportunity; leisure
Số nét
13
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 隙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 隙 2 từ