TanroDictionary Sổ từ

隙 すき

KHÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khe hở, khoảng trốngdanh từ
  2. lúc rảnh, thời gian rỗidanh từ
  3. sơ hở, lúc mất cảnh giác, điểm yếudanh từ
  4. cơ hội, thời cơdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gap; opening; room; spacedanh từ
  2. break; interval; spare moment; spare timedanh từ
  3. unguarded moment; carelessness; weak spot; chink in one's armor; flaw; faultdanh từ
  4. chance; opportunitydanh từ
  5. gap in defensesdanh từ

Cách dùng

"Khe hở; sơ hở" (đọc すき): 「隙がある」 — có sơ hở; 「隙を見せる」 — để lộ sơ hở; 「隙を突く」 — lợi dụng sơ hở; 「隙間」 — khe hở. Cũng chỉ lúc rảnh, thời cơ.

Ví dụ

  1. 相手の隙を突いてゴールを決めた。

    Lợi dụng sơ hở của đối thủ để ghi bàn.

  2. ドアの隙間から光が漏れている。

    Ánh sáng lọt ra từ khe cửa.

  3. 隙あり!

    You're open!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「隙」

隙

げき

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ gap; opening; space
  2. danh từ opportunity (to take advantage of); chance
  3. danh từ discord; disagreement

Chữ Hán trong từ

隙
KHÍCH On: ゲキ、キャク、ケキ Kun: すき、す.く、す.かす、ひま crevice; fissure; discord; opportunity; leisure 13 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

隙

ひま

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ gap; opening; space

Chữ Hán trong từ

隙
KHÍCH On: ゲキ、キャク、ケキ Kun: すき、す.く、す.かす、ひま crevice; fissure; discord; opportunity; leisure 13 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗