TanroDictionary Sổ từ
雰

Chữ Hán 雰 PHÂN

Âm On
フン
Nghĩa (Anh)
atmosphere; fog
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 雰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 雰 1 từ