Trang chủChữ Hán N1雷 雷 Chữ Hán 雷 LÔI Âm Onライ Âm Kunかみなり、いかずち、いかづち Nghĩa (Anh)thunder; lightning bolt Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 雷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 雷 8 từ 雷かみなりsấm sét, tia chớp 地雷じらいmìn 機雷きらいthuỷ lôi 雷雨らいうmưa giông 落雷らくらいsét đánh 雷雲らいうんmây giông 雷鳴らいめいtiếng sấm, sấm sét 魚雷ぎょらいngư lôi ← 雰 PHÂN 需 NHU →