TanroDictionary Sổ từ
雷

Chữ Hán 雷 LÔI

Âm On
ライ
Âm Kun
かみなり、いかずち、いかづち
Nghĩa (Anh)
thunder; lightning bolt
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 雷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 雷 8 từ