TanroDictionary Sổ từ
需

Chữ Hán 需 NHU

Âm On
ジュ
Nghĩa (Anh)
demand; request; need
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 需 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 需 10 từ