Trang chủChữ Hán N1霧 霧 Chữ Hán 霧 VỤ Âm Onム、ボウ、ブ Âm Kunきり Nghĩa (Anh)fog; mist Số nét19 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 霧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 霧 8 từ 霧きりsương mù 霧雨きりさめmưa phùn 夕霧ゆうぎりsương chiều 朝霧あさぎりsương mù buổi sáng 濃霧のうむsương mù dày đặc 霧吹ききりふきsự phun sương 黒い霧くろいきりmàn sương nghi ngờ, bức màn bí mật, tội ác bị che giấu 雲散霧消うんさんむしょうtan biến như mây khói ← 霞 HÀ 露 LỘ →