TanroDictionary Sổ từ
霧

Chữ Hán 霧 VỤ

Âm On
ム、ボウ、ブ
Âm Kun
きり
Nghĩa (Anh)
fog; mist
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 霧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 霧 8 từ