TanroDictionary Sổ từ
霞

Chữ Hán 霞 HÀ

Âm On
カ、ゲ
Âm Kun
かすみ、かす.む
Nghĩa (Anh)
be hazy; grow dim; blurred
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 霞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 霞 2 từ