Trang chủChữ Hán靭 靭 Chữ Hán 靭 NHẬN, NHẪN Âm Onジン、ニン、サ、サイ、サツ Âm Kunうつぼ、しな.やか、ゆぎ Nghĩa (Anh)soft; pliable; quiver Số nét12 Tra các từ có chữ 靭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 靭 1 từ 強靭きょうじんdẻo dai, bền bỉ, kiên cường