TanroDictionary Sổ từ
靭

Chữ Hán 靭 NHẬN, NHẪN

Âm On
ジン、ニン、サ、サイ、サツ
Âm Kun
うつぼ、しな.やか、ゆぎ
Nghĩa (Anh)
soft; pliable; quiver
Số nét
12

Tra các từ có chữ 靭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 靭 1 từ