Nghĩa tiếng Việt
- dẻo dai, bền bỉ, kiên cườngtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tough; strong; tenacioustính từ な · danh từ
- strong; tough; robusttính từ い
- robustnessdanh từ
Cách dùng
"Dẻo dai, bền bỉ, kiên cường": 「強靭な肉体」 — cơ thể dẻo dai; 「強靭な精神力」 — ý chí kiên cường; 「国土強靭化」 — tăng sức chống chịu quốc gia.
Ví dụ
-
彼は強靭な精神力の持ち主だ。
Anh ấy là người có ý chí kiên cường.
-
この素材は軽くて強靭だ。
Vật liệu này nhẹ và bền chắc.
-
暗黒界随一の強靱な身体を誇り、「鉄壁レンジ」として暗黒界の人々から親しまれている。彼の守りを破れる者は少ない。
Residents of the Dark World affectionately dub him “Iron Wall Range” thanks to his sturdy build that ranks among the best there. Few could manage to break his defenses.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép