TanroDictionary Sổ từ
鞄

Chữ Hán 鞄 BẠC, BÀO

Âm On
ハク、ホウ、ビョウ
Âm Kun
かばん
Nghĩa (Anh)
suitcase; bag; briefcase
Số nét
14
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 鞄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鞄 1 từ