Trang chủChữ Hán鞄 鞄 Chữ Hán 鞄 BẠC, BÀO Âm Onハク、ホウ、ビョウ Âm Kunかばん Nghĩa (Anh)suitcase; bag; briefcase Số nét14 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 鞄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鞄 1 từ 鞄かばんcặp, túi xách, cặp táp, giỏ