Nghĩa tiếng Việt
- cặp, túi xách, cặp táp, giỏdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bag; satchel; briefcase; basketdanh từJMdict
- a bag, satchel, briefcase, or handbag (often made of leather or canvas)danh từWiktionary
Cách dùng
"Cặp, túi xách": 「鞄を持つ」 — xách cặp; 「鞄に入れる」 — bỏ vào cặp; 「通勤鞄」 — cặp đi làm. Thường viết かばん; バッグ chỉ túi thời trang.
Ví dụ
-
鞄に財布を入れ忘れた。
Tôi quên bỏ ví vào cặp.
-
新しい鞄を買った。
Tôi đã mua chiếc cặp mới.
-
さあ でかけよう ひときれのパン ナイフ ランプ かばんにつめこんで
Let’s set out [on a journey with] a slice of bread, knife, [and] lamp, [all] stuffed in your bag.