TanroDictionary Sổ từ
鞍

Chữ Hán 鞍 AN

Âm On
アン
Âm Kun
くら
Nghĩa (Anh)
saddle
Số nét
15
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 鞍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鞍 2 từ