鞍
あんNghĩa tiếng Anh
- affix saddle Wiktionary
Chữ Hán trong từ
鞍
YÊN
鞍 (くら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: yên ngựa.
"Yên ngựa" (くら): 「鞍を置く」 — đặt yên; 「鞍にまたがる」 — ngồi lên yên. Từ 鞍馬 (ngựa tay quay trong thể dục dụng cụ).
馬に鞍を置いて出かけた。
Đặt yên lên ngựa rồi lên đường.
彼はひらりと鞍にまたがった。
Anh ta nhẹ nhàng nhảy lên yên ngựa.