TanroDictionary Sổ từ
鞘

Chữ Hán 鞘 SAO

Âm On
ショウ、ソウ
Âm Kun
さや
Nghĩa (Anh)
sheath; case; margin; difference; shells (of beans)
Số nét
16
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 鞘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鞘 1 từ