Trang chủChữ Hán鞘 鞘 Chữ Hán 鞘 SAO Âm Onショウ、ソウ Âm Kunさや Nghĩa (Anh)sheath; case; margin; difference; shells (of beans) Số nét16 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 鞘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鞘 1 từ 鞘さやvỏ kiếm, bao