TanroDictionary Sổ từ

鞘 さや

SAO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vỏ kiếm, baodanh từ
  2. nắp (bút), vỏ bọcdanh từ
  3. chênh lệch giá, hoa hồngdanh từ
  4. hàng rào bao ngoàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. scabbard; sheathdanh từ
  2. cap (on a brush, pen, etc.); case; sleevedanh từ
  3. margin (between two prices); spread; markup; commissiondanh từ
  4. enclosure; outer fencedanh từ
  5. sheath; scabbard (sword holster)danh từ
  6. case (to store something in)danh từ
  7. margindanh từ

Cách dùng

"Vỏ (kiếm), nắp bọc": 「刀を鞘に収める」 — tra kiếm vào vỏ; 「元の鞘に収まる」 — (cặp đôi) quay lại với nhau; tài chính: 「利鞘」 — chênh lệch lời.

Ví dụ

  1. 二人は結局元の鞘に収まった。

    Rốt cuộc hai người lại quay về với nhau.

  2. 武士は刀を鞘から抜いた。

    Người võ sĩ rút kiếm khỏi vỏ.

  3. 枕の傍にある老眼鏡は、いつまでも黒い鞘に納められたままであった。

    The reading glasses by his pillow forever stayed in their black case.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép