Nghĩa tiếng Việt
- vỏ kiếm, baodanh từ
- nắp (bút), vỏ bọcdanh từ
- chênh lệch giá, hoa hồngdanh từ
- hàng rào bao ngoàidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- scabbard; sheathdanh từ
- cap (on a brush, pen, etc.); case; sleevedanh từ
- margin (between two prices); spread; markup; commissiondanh từ
- enclosure; outer fencedanh từ
- sheath; scabbard (sword holster)danh từ
- case (to store something in)danh từ
- margindanh từ
Cách dùng
"Vỏ (kiếm), nắp bọc": 「刀を鞘に収める」 — tra kiếm vào vỏ; 「元の鞘に収まる」 — (cặp đôi) quay lại với nhau; tài chính: 「利鞘」 — chênh lệch lời.
Ví dụ
-
二人は結局元の鞘に収まった。
Rốt cuộc hai người lại quay về với nhau.
-
武士は刀を鞘から抜いた。
Người võ sĩ rút kiếm khỏi vỏ.
-
枕の傍にある老眼鏡は、いつまでも黒い鞘に納められたままであった。
The reading glasses by his pillow forever stayed in their black case.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép