TanroDictionary Sổ từ
鞠

Chữ Hán 鞠 CÚC

Âm On
キク、キュウ
Âm Kun
まり
Nghĩa (Anh)
ball
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 鞠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鞠 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.