TanroDictionary Sổ từ
韻

Chữ Hán 韻 VẬN

Âm On
イン
Nghĩa (Anh)
rhyme; elegance; tone
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 韻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 韻 3 từ