TanroDictionary Sổ từ
頁

Chữ Hán 頁 HIỆT

Âm On
ケツ
Âm Kun
ぺえじ、おおがい、かしら
Nghĩa (Anh)
page; leaf
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 頁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 頁 1 từ