TanroDictionary Sổ từ

頁 ページ

HIỆT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang (sách, tài liệu)danh từ · trợ số từ
  2. trang thứ ...hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. pagedanh từ · trợ số từ
  2. nth page; page ...hậu tố
  3. big shellchữ Hán
  4. leafchữ Hán

Cách dùng

"Trang" (ページ, phổ biến viết katakana; 頁 vẫn thấy trong sách, mục lục): 「10ページを開く」 — mở trang 10; 「ホームページ」 — trang web. Trợ số từ: 〜ページ.

Ví dụ

  1. 教科書の25ページを開いてください。

    Hãy mở sách giáo khoa trang 25.

  2. この本は300ページもある。

    Cuốn sách này dày tới 300 trang.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép