Nghĩa tiếng Việt
- trang (sách, tài liệu)danh từ · trợ số từ
- trang thứ ...hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- pagedanh từ · trợ số từ
- nth page; page ...hậu tố
- big shellchữ Hán
- leafchữ Hán
Cách dùng
"Trang" (ページ, phổ biến viết katakana; 頁 vẫn thấy trong sách, mục lục): 「10ページを開く」 — mở trang 10; 「ホームページ」 — trang web. Trợ số từ: 〜ページ.
Ví dụ
-
教科書の25ページを開いてください。
Hãy mở sách giáo khoa trang 25.
-
この本は300ページもある。
Cuốn sách này dày tới 300 trang.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép