Trang chủChữ Hán N1須 須 Chữ Hán 須 TU Âm Onス、シュ Âm Kunすべから.く、すべし、ひげ、まつ、もち.いる、もと.める Nghĩa (Anh)ought; by all means; necessarily Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 須 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 須 2 từ 必須ひっすthiết yếu, bắt buộc, cần thiết 必須条件ひっすじょうけんđiều kiện bắt buộc ← 項 HẠNG 頌 TỤNG →