TanroDictionary Sổ từ
項

Chữ Hán 項 HẠNG

Âm On
コウ
Âm Kun
うなじ
Nghĩa (Anh)
paragraph; nape of neck; clause; item; term (expression)
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 項 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 項 7 từ